TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lett

UK/lɛt/ US/lɛt/ giọng máy của trình duyệt

lett nghĩa là Người Lát-vi.

Nghĩa của lett

Danh từ

  1. Người Lát-vi.

Dạng từ của lett

Số nhiềuLetts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lett

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lett nghĩa là gì?

lett (danh từ) nghĩa là Người Lát-vi.

lett phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lett: giọng Anh (UK) /lɛt/, giọng Mỹ (US) /lɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.