TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

letter

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɛtə/ US/ˈlɛtɚ/ giọng máy của trình duyệt

letter nghĩa là chữ cái, chữ, thư, thư tín.

Nghĩa của letter

Danh từ

  1. Chữ cái, chữ.
    • the 26 letters of the English alphabet26 chữ của bảng chữ cái tiếng Anh
    • a capital letterchữ hoa
    • a small letterchữ nhỏ
  2. Thư, thư tín.
    • business lettersthư công việc, thư thương mại
  3. Nghĩa chật hẹp, nghĩa mặt chữ.
    • to understand a clause in letter and spirithiểu một điều khoản về cả chữ lẫn ý của nó
  4. Số nhiều Văn học, văn chương.
    • a man of lettersnhà văn, văn sĩ
    • the profession of lettersnghề viết văn
    • republic (commonwealth) of lettersgiới văn học
  5. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Huy hiệu (tặng cho sinh viên có thành tích thể thao...) ((thường) là tên tắt của trường).

Ngoại động từ

  1. Viết chữ, khắc chữ lên, in chữ lên.
  2. Kỹ thuật Đánh dấu, in dấu.

Dạng từ của letter

Số nhiềuletters
Ngôi thứ ba số ítletters
Hiện tại phân từ (-ing)lettering
Quá khứ phân từlettered
Quá khứlettered

Họ từ của letter

Cụm từ, thành ngữ với letter

  • to the letter — Chú ý từng li từng tí.
  • letter of credence — (Ngoại giao) Quốc thư, thư uỷ nhiệm.
  • letter of credit — Thư tín dụng.

Câu ví dụ với letter

  • The treaty is now a dead letter. Hiệp ước giờ đã không còn hiệu lực.
  • My grandmother posted the letter this morning. Bà tôi đã gửi thư sáng nay.
  • I wrote a letter to my teacher. Tôi đã viết một lá thư cho giáo viên của mình.
  • She'll write a letter to him tonight. Cô ấy sẽ viết một bức thư cho anh ấy vào tối nay.
  • Why did Bill tear the letter into pieces? Sao Bill xé lá thư ra từng mảnh vậy?
  • I often call, but seldom write a letter. Tôi thường gọi điện thoại, hiếm khi viết thư.
  • I have to write a letter. Tôi phải viết một bức thư.
  • He wrote me a love letter. Anh ấy viết cho tôi một bức thư tình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

letter nghĩa là gì?

letter (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chữ cái, chữ, thư, thư tín.

letter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của letter: giọng Anh (UK) /ˈlɛtə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.