leucine
UK/ˈluː.siːn/
US/ˈluː.siːn/
giọng máy của trình duyệt
leucine nghĩa là Leuxin.
Nghĩa của leucine
Danh từ
- Hoá học Leuxin.
Dạng từ của leucine
| Số nhiều | leucines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leucine
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
leucine nghĩa là gì?
leucine (danh từ) nghĩa là Leuxin.
leucine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leucine: giọng Anh (UK) /ˈluː.siːn/, giọng Mỹ (US) /ˈluː.siːn/.