leucite
UK/ˈluːsaɪt/
US/ˈlusaɪt/
giọng máy của trình duyệt
leucite nghĩa là Leuxit.
Nghĩa của leucite
Danh từ
- Khoáng chất Leuxit.
Dạng từ của leucite
| Số nhiều | leucites |
Câu hỏi thường gặp
leucite nghĩa là gì?
leucite (danh từ) nghĩa là Leuxit.
leucite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leucite: giọng Anh (UK) /ˈluːsaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈlusaɪt/.