TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leucocythemia

giọng máy của trình duyệt

leucocythemia nghĩa là bệnh bạch cầu.

Nghĩa của leucocythemia

Danh từ

  1. Y học Bệnh bạch cầu.

Dạng từ của leucocythemia

Số nhiềuleucocythemias

Câu hỏi thường gặp

leucocythemia nghĩa là gì?

leucocythemia (danh từ) nghĩa là bệnh bạch cầu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.