leucoderma
giọng máy của trình duyệt
leucoderma nghĩa là bệnh bạch bì.
Nghĩa của leucoderma
Danh từ
- Y học Bệnh bạch bì.
Dạng từ của leucoderma
| Số nhiều | leucodermas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leucoderma
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
leucoderma nghĩa là gì?
leucoderma (danh từ) nghĩa là bệnh bạch bì.