TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leucoderma

giọng máy của trình duyệt

leucoderma nghĩa là bệnh bạch bì.

Nghĩa của leucoderma

Danh từ

  1. Y học Bệnh bạch bì.

Dạng từ của leucoderma

Số nhiềuleucodermas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leucoderma

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

leucoderma nghĩa là gì?

leucoderma (danh từ) nghĩa là bệnh bạch bì.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.