lev
UK/lɛv/
US/lɛv/
giọng máy của trình duyệt
lev nghĩa là đồng leva.
Nghĩa của lev
Danh từ
- Đồng leva (tiền Bun-ga-ri).
Dạng từ của lev
| Số nhiều | leva |
Câu hỏi thường gặp
lev nghĩa là gì?
lev (danh từ) nghĩa là đồng leva.
lev phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lev: giọng Anh (UK) /lɛv/, giọng Mỹ (US) /lɛv/.