TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lev

UK/lɛv/ US/lɛv/ giọng máy của trình duyệt

lev nghĩa là đồng leva.

Nghĩa của lev

Danh từ

  1. Đồng leva (tiền Bun-ga-ri).

Dạng từ của lev

Số nhiềuleva

Câu hỏi thường gặp

lev nghĩa là gì?

lev (danh từ) nghĩa là đồng leva.

lev phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lev: giọng Anh (UK) /lɛv/, giọng Mỹ (US) /lɛv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.