TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

level crossing

giọng máy của trình duyệt

level crossing nghĩa là đường ngang, giao cắt đường sắt.

Nghĩa của level crossing

Danh từ

  1. Anh Đường ngang, giao cắt đường sắt.

Dạng từ của level crossing

Số nhiềulevel crossings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với level crossing

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

level crossing nghĩa là gì?

level crossing (danh từ) nghĩa là đường ngang, giao cắt đường sắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.