level crossing
giọng máy của trình duyệt
level crossing nghĩa là đường ngang, giao cắt đường sắt.
Nghĩa của level crossing
Danh từ
- Anh Đường ngang, giao cắt đường sắt.
Dạng từ của level crossing
| Số nhiều | level crossings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với level crossing
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
level crossing nghĩa là gì?
level crossing (danh từ) nghĩa là đường ngang, giao cắt đường sắt.