level field
US/ ˈfild/
giọng máy của trình duyệt
level field nghĩa là Sân chơi công bằng / cùng một sân chơi?.
Nghĩa của level field
Danh từ
- Kinh tế học Sân chơi công bằng / cùng một sân chơi?.
Câu hỏi thường gặp
level field nghĩa là gì?
level field (danh từ) nghĩa là Sân chơi công bằng / cùng một sân chơi?.
level field phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của level field: giọng Mỹ (US) / ˈfild/.