TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

level

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɛvəl/ US/ˈlɛvəl/ giọng máy của trình duyệt

level nghĩa là ống bọt nước, ống bọt thuỷ, mức, mực.

Nghĩa của level

Danh từ

  1. Ống bọt nước, ống bọt thuỷ.
  2. Mức, mực; mặt.
    • the level of the seamặt biển
  3. Nghĩa bóng Trình độ, vị trí, cấp, mức ngang nhau.
    • on a level withngang hàng với, bằng
    • to rise to a higher leveltiến lên một trình độ, cao hơn
    • to establish diplomatic relations at ambassadorial levelthiết lập quan hệ ngoại giao ở cấp đại sứ

Tính từ

  1. Phẳng, bằng.
    • level groundđất bằng, mặt đất bằng phẳng
  2. Cân bằng đều, ngang bằng; ngang tài ngang sức.
    • a very level racemột cuộc chạy đua ngang tài ngang sức

Ngoại động từ

  1. San phẳng, san bằng.
    • to level the groundsan bằng mặt đất
    • to level downhạ thấp xuống cho bằng
    • to level to (with) the ground; to level in the dustsan bằng, phá bằng
  2. Làm cho bằng nhau, làm cho bình đẳng, làm cho như nhau.
  3. Chĩa, nhắm (súng, lời buộc tội, lời đả kích...).
    • to level a gun at (against) somebodychĩa súng vào ai
    • to level criticisms at (against) somebodychĩa lời phê bình vào ai, nhắm ai mà phê bình

Dạng từ của level

So sánh hơnleveler
So sánh nhấtlevelest
Số nhiềulevels
Ngôi thứ ba số ítlevels
Hiện tại phân từ (-ing)leveling
Quá khứ phân từleveled
Quá khứleveled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với level

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của level

Cụm từ, thành ngữ với level

  • on the level — (Thông tục) Thật thà, thẳng thắn, lương thiện, có thể tin được.
  • to find one's own level — Tìm được địa vị xứng đáng.
  • to do one's level best — Nỗ lực, làm hết sức mình.
  • to have a level head — Bình tĩnh, điềm đạm.
  • to level off — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) San bằng; (Hàng không) Bay là là mặt đất (trước khi hạ cánh).
  • level crossing — Đường ngang, giao cắt đường sắt.
  • level field — Sân chơi công bằng / cùng một sân chơi?.
  • level of significance — Mức ý nghĩa.

Câu ví dụ với level

  • He needs to learn English up to a B2 level. Anh ấy cần học tiếng Anh lên đến bậc B2.
  • My level of Japanese is weak, so I can't write well. Vì tôi không giỏi tiếng Nhật cho nên tôi không thể viết tốt được.
  • The scientist measured the level of capsaicinoids in each pepper sample. Các nhà khoa học đã đo lượng capsaicin trong mỗi mẫu ớt.
  • Tom has a higher level of education than I do. However, I wouldn't say he is cleverer. Tom có trình độ giáo dục cao hơn tôi. Tuy nhiên, tôi sẽ không vì thế mà bảo rằng anh ấy thông minh hơn.
  • He leveled his gun at me. Anh ta chĩa súng vào tôi.
  • The earthquake leveled the town. Trận động đất đã san phẳng cả thị trấn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

level nghĩa là gì?

level (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là ống bọt nước, ống bọt thuỷ, mức, mực.

level phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của level: giọng Anh (UK) /ˈlɛvəl/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛvəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.