TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

levitical

US/lɪ.ˈvɪ.tɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

levitical nghĩa là Người Lê-vi.

Nghĩa của levitical

Tính từ

  1. Thuộc Người Lê-vi.

Dạng từ của levitical

So sánh hơnmore levitical
So sánh nhấtmost levitical

Câu hỏi thường gặp

levitical nghĩa là gì?

levitical (tính từ) nghĩa là Người Lê-vi.

levitical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của levitical: giọng Mỹ (US) /lɪ.ˈvɪ.tɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.