levitical
US/lɪ.ˈvɪ.tɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
levitical nghĩa là Người Lê-vi.
Nghĩa của levitical
Tính từ
- Thuộc Người Lê-vi.
Dạng từ của levitical
| So sánh hơn | more levitical |
| So sánh nhất | most levitical |
Câu hỏi thường gặp
levitical nghĩa là gì?
levitical (tính từ) nghĩa là Người Lê-vi.
levitical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của levitical: giọng Mỹ (US) /lɪ.ˈvɪ.tɪ.kəl/.