TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

liana

UK/liːˈɑːnə/ giọng máy của trình duyệt US/liːˈɑːnə/ giọng máy của trình duyệt

liana nghĩa là dây leo.

Nghĩa của liana

Danh từ

  1. Thực vật học Dây leo.

Dạng từ của liana

Số nhiềulianas

Câu hỏi thường gặp

liana nghĩa là gì?

liana (danh từ) nghĩa là dây leo.

liana phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liana: giọng Anh (UK) /liːˈɑːnə/, giọng Mỹ (US) /liːˈɑːnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.