TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Liaodong Peninsula

giọng máy của trình duyệt

Liaodong Peninsula nghĩa là bán đảo liêu đông.

Nghĩa của Liaodong Peninsula

Danh từ riêng

  1. Bán đảo Liêu Đông.

Câu hỏi thường gặp

Liaodong Peninsula nghĩa là gì?

Liaodong Peninsula (danh từ riêng) nghĩa là bán đảo liêu đông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.