liar
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlaɪ.ə/
US/ˈlaɪ.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
liar nghĩa là kẻ nói dối, kẻ nói láo.
Nghĩa của liar
Danh từ
- Kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu; kẻ hay nói dối, kẻ hay nói điêu.
Dạng từ của liar
| Số nhiều | liars |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với liar
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với liar
- Liars must remember their lies well. Những kẻ nói dối phải có trí nhớ tốt.
- I hate liars. Tôi ghét kẻ nói dối.
- Tom hates liars. Tom ghét những kẻ nói dối.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
liar nghĩa là gì?
liar (danh từ) nghĩa là kẻ nói dối, kẻ nói láo.
liar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liar: giọng Anh (UK) /ˈlaɪ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈlaɪ.ɚ/.