libratory Nghe giọng máy của trình duyệt libratory nghĩa là đu đưa, lúc lắc. Nghĩa của libratory Tính từ Đu đưa, lúc lắc, bập bềnh. Họ từ của libratory libra Câu hỏi thường gặp libratory nghĩa là gì?libratory (tính từ) nghĩa là đu đưa, lúc lắc.