TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Libreville

giọng máy của trình duyệt

Libreville nghĩa là li-brơ-vin.

Nghĩa của Libreville

Danh từ riêng

  1. Li-brơ-vin.

Câu hỏi thường gặp

Libreville nghĩa là gì?

Libreville (danh từ riêng) nghĩa là li-brơ-vin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.