TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

license plate

UK/ˈlaɪ.sənsˌpleɪt/ US/ˈlaɪ.sənsˌpleɪt/ giọng máy của trình duyệt

license plate nghĩa là biển đăng ký xe.

Nghĩa của license plate

Danh từ

  1. Mỹ Biển đăng ký xe.

Dạng từ của license plate

Số nhiềulicense plates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với license plate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

license plate nghĩa là gì?

license plate (danh từ) nghĩa là biển đăng ký xe.

license plate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của license plate: giọng Anh (UK) /ˈlaɪ.sənsˌpleɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈlaɪ.sənsˌpleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.