licentiateship
giọng máy của trình duyệt
licentiateship nghĩa là bằng cử nhân.
Nghĩa của licentiateship
Danh từ
- Bằng cử nhân.
Dạng từ của licentiateship
| Số nhiều | licentiateships |
Câu hỏi thường gặp
licentiateship nghĩa là gì?
licentiateship (danh từ) nghĩa là bằng cử nhân.