lichee
giọng máy của trình duyệt
lichee nghĩa là quả vải, cây vải.
Nghĩa của lichee
Danh từ
- Quả vải.
- Cây vải.
Câu hỏi thường gặp
lichee nghĩa là gì?
lichee (danh từ) nghĩa là quả vải, cây vải.
lichee nghĩa là quả vải, cây vải.
lichee (danh từ) nghĩa là quả vải, cây vải.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.