TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lido

UK/ˈlaɪ.dəʊ/ giọng máy của trình duyệt

lido nghĩa là bãi biển.

Nghĩa của lido

Danh từ

  1. Bể bơi công cộng ngoài trời.
  2. Mỹ Bãi biển (nghỉ mát, tắm).

Dạng từ của lido

Số nhiềulidos

Câu hỏi thường gặp

lido nghĩa là gì?

lido (danh từ) nghĩa là bãi biển.

lido phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lido: giọng Anh (UK) /ˈlaɪ.dəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.