lie
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/laɪ̯/
US/laɪ̯/
giọng máy của trình duyệt
lie nghĩa là sự nói dối, sự nói láo, ước lệ sai lầm, nói dối.
Nghĩa của lie
Danh từ
- Sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá; sự lừa dối, sự lừa gạt.
- to give someone the liebuộc tội ai là dối trá
- a white lielời nói dối vô tội
- Điều tin tưởng sai lầm; ước lệ sai lầm.
- to worship a liesùng bái một cái sai lầm
- to maintain a lieduy trì một ước lệ sai lầm
- Tình hình, sự thể, sự tình, tình thế, cục diện; hướng.
- Nơi ẩn (của thú, chim, cá...).
Động từ
- Nói dối; lừa dối.
Nội động từ
- Nằm, nằm nghỉ.
- the ship is lying at the portcon tàu thả neo nằm ở bên cảng
- the valley lies at our feetthung lũng nằm ở dưới chân chúng tôi
- Pháp lý Được coi là hợp lệ, được coi là hợp pháp, được pháp luật chấp nhận.
- the appeal does not liesự chống án không hợp lệ
Dạng từ của lie
| Ngôi thứ ba số ít | lies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lying |
| Quá khứ | lay |
| Quá khứ phân từ | lain |
| Số nhiều | lies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lie
Đồng nghĩa
inventionbluffbollocksbullshitcanardcapchincontradictioncramdisinformationfabricationfalsehoodfalsificationfibflam
Trái nghĩa
Họ từ của lie
Cụm từ, thành ngữ với lie
- to act a lie — Lừa dối bằng hành động.
- to give a lie to — Chứng minh là sai; đập tan (luận điệu).
- to lie back — Ngả mình (nghỉ ngơi).
- to lie by — Nằm bên, ở bên cạnh; Để dự trữ, để dành dụm; để đó chưa dùng đến.
- to lie down — Nằm nghỉ; Chịu khuất phục.
- to lie in — Sinh nở, ở cữ.
- to lie off — (Hàng hải) Nằm cách xa (bờ hoặc tàu khác).
- to lie on (upon) — Thuộc trách nhiệm (của ai).
- to lie out — Ngủ đêm ngoài trời.
- to lie over — Hoãn.
- to lie under — Chịu.
- to lie up — Đi nằm nghỉ; nằm bẹp ở giường (trong phòng) (vì ốm); Rút về một nơi kín đáo; ở một nơi kín đáo; (Hàng hải) Về nằm ở xưởng sửa chữa; bị loại ra không dùng được nữa.
- to lie with — Là việc của, là quyền của; Ngủ với, ăn nằm với (ai).
- to lie down under an insult — Cam chịu lời chửi.
- to lie in one — Trong phạm vi quyền lợi, trong phạm vi khả năng.
- to lie on the bed one has made — (Tục ngữ) Mình làm mình chịu.
- to lie out of one's money — Không được người ta trả tiền cho mình.
- to do all that lies in one's power — Làm hết sức mình.
- to know where one's interest lie — Biết rõ lợi cho mình ở đâu.
- lie of the land — Sự thể.
- lie at the door of — Chịu trách nhiệm, đổ lên đầu (ai...).
- lie dormant — Nằm ngủ, nằm im lìn, không hoạt động.
- lie down on the job — Làm đại khái, làm qua loa, làm ăn chểnh mảng.
- lie in state — Quàn.
Câu ví dụ với lie
- He promised not to tell another lie. Nó đã hứa không nói dối nữa.
- Do you often lie to your husband? Chị có hay nói dối chồng không vậy?
- You shouldn't lie down right after eating. Bạn không nên nằm xuống ngay sau khi ăn.
- I lie on the beach every day. Tôi nằm trên bãi biển hằng ngày.
- A little lie never hurt anybody. Một lời nói dối nhỏ không bao giờ làm đau người khác.
- Don't think to lie to me. Đừng nghĩ đến việc nói dối tôi.
- Tom has no need to lie. Tom không cần phải nói dối.
- Tom has no reason to lie. Tom chẳng có lí do gì để nói dối cả.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
lie nghĩa là gì?
lie (danh từ, động từ, nội động từ) nghĩa là sự nói dối, sự nói láo, ước lệ sai lầm, nói dối.
lie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lie: giọng Anh (UK) /laɪ̯/, giọng Mỹ (US) /laɪ̯/.