TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lierne

UK/liˈɜː(ɹ)n/ US/liˈɜː(ɹ)n/ giọng máy của trình duyệt

lierne nghĩa là gân vòm.

Nghĩa của lierne

Danh từ

  1. Gân vòm (kiến trúc).

Dạng từ của lierne

Số nhiềuliernes

Câu hỏi thường gặp

lierne nghĩa là gì?

lierne (danh từ) nghĩa là gân vòm.

lierne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lierne: giọng Anh (UK) /liˈɜː(ɹ)n/, giọng Mỹ (US) /liˈɜː(ɹ)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.