life imprisonment
giọng máy của trình duyệt
life imprisonment nghĩa là án tù chung thân.
Nghĩa của life imprisonment
Danh từ
- Án tù chung thân.
Dạng từ của life imprisonment
| Số nhiều | life imprisonments |
Câu hỏi thường gặp
life imprisonment nghĩa là gì?
life imprisonment (danh từ) nghĩa là án tù chung thân.