TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

life imprisonment

giọng máy của trình duyệt

life imprisonment nghĩa là án tù chung thân.

Nghĩa của life imprisonment

Danh từ

  1. Án tù chung thân.

Dạng từ của life imprisonment

Số nhiềulife imprisonments

Câu hỏi thường gặp

life imprisonment nghĩa là gì?

life imprisonment (danh từ) nghĩa là án tù chung thân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.