TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

life insurance

giọng máy của trình duyệt

life insurance nghĩa là bảo hiểm nhân thọ.

Nghĩa của life insurance

Danh từ

  1. Bảo hiểm nhân thọ.

Dạng từ của life insurance

Số nhiềulife insurances

Câu hỏi thường gặp

life insurance nghĩa là gì?

life insurance (danh từ) nghĩa là bảo hiểm nhân thọ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.