life-raft
US/ˈlɑɪf.ˈræft/
giọng máy của trình duyệt
life-raft nghĩa là bè cứu đắm, bè cứu sinh.
Nghĩa của life-raft
Danh từ
- Bè cứu đắm, bè cứu sinh.
Dạng từ của life-raft
| Số nhiều | life rafts |
Câu hỏi thường gặp
life-raft nghĩa là gì?
life-raft (danh từ) nghĩa là bè cứu đắm, bè cứu sinh.
life-raft phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của life-raft: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪf.ˈræft/.