TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lifestyle

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlaɪfˌstaɪl/ US/ˈlaɪfˌstaɪl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của lifestyle

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của lifestyle

Số nhiềulifestyles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lifestyle

Đồng nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.