TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

way of life

giọng máy của trình duyệt

way of life nghĩa là lối sống.

Nghĩa của way of life

Danh từ

  1. Lối sống.

Dạng từ của way of life

Số nhiềuways of life

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với way of life

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

way of life nghĩa là gì?

way of life (danh từ) nghĩa là lối sống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.