TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lift up another's head

giọng máy của trình duyệt

lift up another's head nghĩa là Trả lại tự do cho ai; trả lại danh dự cho ai.

Nghĩa của lift up another's head

Cụm từ

  1. Trả lại tự do cho ai; trả lại danh dự cho ai.

Câu hỏi thường gặp

lift up another's head nghĩa là gì?

lift up another's head (cụm từ) nghĩa là Trả lại tự do cho ai; trả lại danh dự cho ai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.