TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lighten

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlaɪ.tn̩/ US/ˈlaɪ.tn̩/ giọng máy của trình duyệt

lighten nghĩa là chiếu sáng, rọi sáng, làm nhẹ đi, làm nhẹ bớt.

Nghĩa của lighten

Ngoại động từ

  1. Chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng.
  2. Làm nhẹ đi, làm nhẹ bớt.
  3. An ủi; làm cho đỡ đau đớn, làm cho bớt ưu phiền.

Nội động từ

  1. Sáng lên; sáng loé, chớp.
  2. Nhẹ đi.
  3. Bớt đau đớn, bớt ưu phiền.

Dạng từ của lighten

Ngôi thứ ba số ítlightens
Hiện tại phân từ (-ing)lightening
Quá khứ phân từlightened
Quá khứlightened

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lighten

Đồng nghĩa

Họ từ của lighten

Câu ví dụ với lighten

  • The sky lightened after the storm. Bầu trời đã sáng dần sau cơn bão.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

lighten nghĩa là gì?

lighten (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là chiếu sáng, rọi sáng, làm nhẹ đi, làm nhẹ bớt.

lighten phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lighten: giọng Anh (UK) /ˈlaɪ.tn̩/, giọng Mỹ (US) /ˈlaɪ.tn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.