TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lightening

UK/ˈlaɪ.tn̩.ɪŋ/ US/ˈlaɪ.tn̩.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

lightening nghĩa là sự sa bụng.

Nghĩa của lightening

Danh từ

  1. Y học Sự sa bụng (thời kỳ sắp đẻ).

Dạng từ của lightening

Số nhiềulightenings

Câu hỏi thường gặp

lightening nghĩa là gì?

lightening (danh từ) nghĩa là sự sa bụng.

lightening phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lightening: giọng Anh (UK) /ˈlaɪ.tn̩.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈlaɪ.tn̩.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.