lignitic
giọng máy của trình duyệt
lignitic nghĩa là than nâu.
Nghĩa của lignitic
Tính từ
- Thuộc than non, than nâu.
Dạng từ của lignitic
| So sánh hơn | more lignitic |
| So sánh nhất | most lignitic |
Câu hỏi thường gặp
lignitic nghĩa là gì?
lignitic (tính từ) nghĩa là than nâu.