TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lignolytic

giọng máy của trình duyệt

lignolytic nghĩa là sự phân giải licnin.

Nghĩa của lignolytic

Danh từ

  1. Sự phân giải licnin.

Câu hỏi thường gặp

lignolytic nghĩa là gì?

lignolytic (danh từ) nghĩa là sự phân giải licnin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.