lignolytic
giọng máy của trình duyệt
lignolytic nghĩa là sự phân giải licnin.
Nghĩa của lignolytic
Danh từ
- Sự phân giải licnin.
Câu hỏi thường gặp
lignolytic nghĩa là gì?
lignolytic (danh từ) nghĩa là sự phân giải licnin.
lignolytic nghĩa là sự phân giải licnin.
lignolytic (danh từ) nghĩa là sự phân giải licnin.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.