TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lily

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɪli/ US/ˈlɪli/ giọng máy của trình duyệt

lily nghĩa là hoa huệ tây, hoa loa kèn, sắc trắng ngần, nước da trắng ngần.

Nghĩa của lily

Danh từ

  1. Hoa huệ tây; hoa loa kèn.
  2. Sắc trắng ngần, nước da trắng ngần.

Dạng từ của lily

Số nhiềulilies

Họ từ của lily

Cụm từ, thành ngữ với lily

  • lilies and roses — Nước da trắng hồng; Người trong trắng tinh khiết; vật tinh khiết; (Định ngữ) Trắng ngần, trắng nõn; trong trắng, thanh khiết.
  • lity of the valley — Cây hoa lan chuông.

Câu hỏi thường gặp

lily nghĩa là gì?

lily (danh từ) nghĩa là hoa huệ tây, hoa loa kèn, sắc trắng ngần, nước da trắng ngần.

lily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lily: giọng Anh (UK) /ˈlɪli/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.