lily
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɪli/
US/ˈlɪli/
giọng máy của trình duyệt
lily nghĩa là hoa huệ tây, hoa loa kèn, sắc trắng ngần, nước da trắng ngần.
Nghĩa của lily
Danh từ
- Hoa huệ tây; hoa loa kèn.
- Sắc trắng ngần, nước da trắng ngần.
Dạng từ của lily
| Số nhiều | lilies |
Họ từ của lily
Cụm từ, thành ngữ với lily
- lilies and roses — Nước da trắng hồng; Người trong trắng tinh khiết; vật tinh khiết; (Định ngữ) Trắng ngần, trắng nõn; trong trắng, thanh khiết.
- lity of the valley — Cây hoa lan chuông.
Câu hỏi thường gặp
lily nghĩa là gì?
lily (danh từ) nghĩa là hoa huệ tây, hoa loa kèn, sắc trắng ngần, nước da trắng ngần.
lily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lily: giọng Anh (UK) /ˈlɪli/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪli/.