TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

limb

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/lɪm/ US/lɪm/ giọng máy của trình duyệt

limb nghĩa là quầng, bờ, rìa, chặt chân tay.

Nghĩa của limb

Danh từ

  1. Thiên văn học Quầng (ở quanh thiên thể).
  2. Bờ, rìa.
  3. Thực vật học Phiến lá; phiến cánh hoa; phiến lá đài.
  4. Chân, tay.
  5. Cành cây to.
  6. Núi ngang, hoành sơn.
  7. Đuồi nưa tiêm qổm cạnh của chữ thập.

Ngoại động từ

  1. Chặt chân tay, làm cho tàn phế.

Dạng từ của limb

Số nhiềulimbs
Ngôi thứ ba số ítlimbs
Hiện tại phân từ (-ing)limbing
Quá khứ phân từlimbed
Quá khứlimbed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với limb

Đồng nghĩa

Họ từ của limb

Cụm từ, thành ngữ với limb

  • the limb of the law — Người đại diện cho luật pháp (luật sư, cảnh sát, công an).
  • out of a limb — Chơ vơ, chơi vơi, không bấu víu vào đâu được.

Câu hỏi thường gặp

limb nghĩa là gì?

limb (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là quầng, bờ, rìa, chặt chân tay.

limb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limb: giọng Anh (UK) /lɪm/, giọng Mỹ (US) /lɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.