limbate
UK/ˈlɪm.beɪt/
US/ˈlɪm.beɪt/
giọng máy của trình duyệt
limbate nghĩa là có rìa khác màu.
Nghĩa của limbate
Tính từ
- Thực vật học Có rìa khác màu.
Dạng từ của limbate
| So sánh hơn | more limbate |
| So sánh nhất | most limbate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với limbate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
limbate nghĩa là gì?
limbate (tính từ) nghĩa là có rìa khác màu.
limbate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của limbate: giọng Anh (UK) /ˈlɪm.beɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪm.beɪt/.