TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

limbate

UK/ˈlɪm.beɪt/ US/ˈlɪm.beɪt/ giọng máy của trình duyệt

limbate nghĩa là có rìa khác màu.

Nghĩa của limbate

Tính từ

  1. Thực vật học Có rìa khác màu.

Dạng từ của limbate

So sánh hơnmore limbate
So sánh nhấtmost limbate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với limbate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

limbate nghĩa là gì?

limbate (tính từ) nghĩa là có rìa khác màu.

limbate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limbate: giọng Anh (UK) /ˈlɪm.beɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪm.beɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.