limitative
US/ˈlɪ.mə.ˌteɪ.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
limitative nghĩa là hạn chế.
Nghĩa của limitative
Tính từ
- Hạn chế.
Dạng từ của limitative
| So sánh hơn | more limitative |
| So sánh nhất | most limitative |
Câu hỏi thường gặp
limitative nghĩa là gì?
limitative (tính từ) nghĩa là hạn chế.
limitative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của limitative: giọng Mỹ (US) /ˈlɪ.mə.ˌteɪ.tɪv/.