limited
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɪm.ɪ.tɪd/
US/ˈlɪm.ɪ.tɪd/
giọng máy của trình duyệt
limited nghĩa là có hạn, hạn chế.
Nghĩa của limited
Tính từ
- Có hạn, hạn chế, hạn định.
Dạng từ của limited
| So sánh hơn | more limited |
| So sánh nhất | most limited |
| Số nhiều | limiteds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với limited
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của limited
Cụm từ, thành ngữ với limited
- limited company — Công ty trách nhiệm hữu hạn.
- limited dependent variables — Các biến số phụ thuộc hạn chế.
- limited liability — Trách nhiệm hữu hạn.
- limited liability company — Công ty trách nhiệm hữu hạn.
Câu hỏi thường gặp
limited nghĩa là gì?
limited (tính từ) nghĩa là có hạn, hạn chế.
limited phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của limited: giọng Anh (UK) /ˈlɪm.ɪ.tɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪm.ɪ.tɪd/.