TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

limited

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɪm.ɪ.tɪd/ US/ˈlɪm.ɪ.tɪd/ giọng máy của trình duyệt

limited nghĩa là có hạn, hạn chế.

Nghĩa của limited

Tính từ

  1. Có hạn, hạn chế, hạn định.

Dạng từ của limited

So sánh hơnmore limited
So sánh nhấtmost limited
Số nhiềulimiteds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với limited

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của limited

Cụm từ, thành ngữ với limited

  • limited company — Công ty trách nhiệm hữu hạn.
  • limited dependent variables — Các biến số phụ thuộc hạn chế.
  • limited liability — Trách nhiệm hữu hạn.
  • limited liability company — Công ty trách nhiệm hữu hạn.

Câu hỏi thường gặp

limited nghĩa là gì?

limited (tính từ) nghĩa là có hạn, hạn chế.

limited phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limited: giọng Anh (UK) /ˈlɪm.ɪ.tɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪm.ɪ.tɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.