TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

linac

UK/ˈlɪnæk/ US/ˈlɪnæk/ giọng máy của trình duyệt

linac nghĩa là Máy gia tốc tuyến tính.

Nghĩa của linac

Danh từ

  1. Vật lý Máy gia tốc tuyến tính.

Dạng từ của linac

Số nhiềulinacs

Câu hỏi thường gặp

linac nghĩa là gì?

linac (danh từ) nghĩa là Máy gia tốc tuyến tính.

linac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linac: giọng Anh (UK) /ˈlɪnæk/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪnæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.