TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lindahl model

giọng máy của trình duyệt

Lindahl model nghĩa là mô hình lindahl.

Nghĩa của Lindahl model

Danh từ

  1. Kinh tế học Mô hình Lindahl.

Nguồn gốc từ Lindahl model

Đặt tên theo Erik Lindahl (1891–1960).

Câu hỏi thường gặp

Lindahl model nghĩa là gì?

Lindahl model (danh từ) nghĩa là mô hình lindahl.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.