TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

line-drawing

US/ˈlɑɪn.ˈdr.ɔiɳ/ giọng máy của trình duyệt

line-drawing nghĩa là Bức vẽ bằng bút mực; bức vẽ bằng bút chì.

Nghĩa của line-drawing

Danh từ

  1. Bức vẽ bằng bút mực; bức vẽ bằng bút chì.

Dạng từ của line-drawing

Số nhiềuline drawings

Câu hỏi thường gặp

line-drawing nghĩa là gì?

line-drawing (danh từ) nghĩa là Bức vẽ bằng bút mực; bức vẽ bằng bút chì.

line-drawing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của line-drawing: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪn.ˈdr.ɔiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.