line-officer
US/ˈlɑɪn.ˈɑː.fə.sɜː/
giọng máy của trình duyệt
line-officer nghĩa là sĩ quan tàu chiến.
Nghĩa của line-officer
Danh từ
- Quân sự Sĩ quan đơn vịn chiến đầu; sĩ quan tàu chiến.
Dạng từ của line-officer
| Số nhiều | line officers |
Câu hỏi thường gặp
line-officer nghĩa là gì?
line-officer (danh từ) nghĩa là sĩ quan tàu chiến.
line-officer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của line-officer: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪn.ˈɑː.fə.sɜː/.