TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

line-officer

US/ˈlɑɪn.ˈɑː.fə.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

line-officer nghĩa là sĩ quan tàu chiến.

Nghĩa của line-officer

Danh từ

  1. Quân sự Sĩ quan đơn vịn chiến đầu; sĩ quan tàu chiến.

Dạng từ của line-officer

Số nhiềuline officers

Câu hỏi thường gặp

line-officer nghĩa là gì?

line-officer (danh từ) nghĩa là sĩ quan tàu chiến.

line-officer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của line-officer: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪn.ˈɑː.fə.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.