lineation
US/ˌlɪ.ni.ˈeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
lineation nghĩa là sự kẻ.
Nghĩa của lineation
Danh từ
- Sự kẻ.
Dạng từ của lineation
| Số nhiều | lineations |
Họ từ của lineation
Câu hỏi thường gặp
lineation nghĩa là gì?
lineation (danh từ) nghĩa là sự kẻ.
lineation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lineation: giọng Mỹ (US) /ˌlɪ.ni.ˈeɪ.ʃən/.