TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lineation

US/ˌlɪ.ni.ˈeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

lineation nghĩa là sự kẻ.

Nghĩa của lineation

Danh từ

  1. Sự kẻ.

Dạng từ của lineation

Số nhiềulineations

Họ từ của lineation

Câu hỏi thường gặp

lineation nghĩa là gì?

lineation (danh từ) nghĩa là sự kẻ.

lineation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lineation: giọng Mỹ (US) /ˌlɪ.ni.ˈeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.