TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

linebreed

giọng máy của trình duyệt

linebreed nghĩa là Cho súc vật giao phối theo dòng giống để giữ giống tốt.

Nghĩa của linebreed

Động từ

  1. Cho súc vật giao phối theo dòng giống để giữ giống tốt.

Dạng từ của linebreed

Số nhiềulinebreeds
Ngôi thứ ba số ítlinebreeds
Hiện tại phân từ (-ing)linebreeding
Quá khứ phân từlinebred
Quá khứlinebred

Câu hỏi thường gặp

linebreed nghĩa là gì?

linebreed (động từ) nghĩa là Cho súc vật giao phối theo dòng giống để giữ giống tốt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.