lingeringly
giọng máy của trình duyệt
lingeringly nghĩa là lê thê, dài dòng.
Nghĩa của lingeringly
Phó từ
- Lê thê, dài dòng.
Dạng từ của lingeringly
| So sánh hơn | more lingeringly |
| So sánh nhất | most lingeringly |
Câu hỏi thường gặp
lingeringly nghĩa là gì?
lingeringly (phó từ) nghĩa là lê thê, dài dòng.