TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

linsang

US/ˈlɪn.ˌsæŋ/ giọng máy của trình duyệt

linsang nghĩa là cầy linsang.

Nghĩa của linsang

Danh từ

  1. Động vật học Cầy linsang.

Dạng từ của linsang

Số nhiềulinsangs

Câu hỏi thường gặp

linsang nghĩa là gì?

linsang (danh từ) nghĩa là cầy linsang.

linsang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linsang: giọng Mỹ (US) /ˈlɪn.ˌsæŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.