TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

linseed

UK/ˈlɪnsiːd/ US/ˈlɪnsiːd/ giọng máy của trình duyệt

linseed nghĩa là hạt lanh.

Nghĩa của linseed

Danh từ

  1. Hạt lanh.

Dạng từ của linseed

Số nhiềulinseeds

Câu hỏi thường gặp

linseed nghĩa là gì?

linseed (danh từ) nghĩa là hạt lanh.

linseed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linseed: giọng Anh (UK) /ˈlɪnsiːd/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪnsiːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.