linseed
UK/ˈlɪnsiːd/
US/ˈlɪnsiːd/
giọng máy của trình duyệt
linseed nghĩa là hạt lanh.
Nghĩa của linseed
Danh từ
- Hạt lanh.
Dạng từ của linseed
| Số nhiều | linseeds |
Câu hỏi thường gặp
linseed nghĩa là gì?
linseed (danh từ) nghĩa là hạt lanh.
linseed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của linseed: giọng Anh (UK) /ˈlɪnsiːd/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪnsiːd/.