lintel
UK/ˈlɪn.təl/
US/ˈlɪn.təl/
giọng máy của trình duyệt
lintel nghĩa là lanhtô, rầm đỡ.
Nghĩa của lintel
Danh từ
- Kiến trúc Lanhtô, rầm đỡ (cửa sổ hay cửa ra vào).
Dạng từ của lintel
| Số nhiều | lintels |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lintel
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
lintel nghĩa là gì?
lintel (danh từ) nghĩa là lanhtô, rầm đỡ.
lintel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lintel: giọng Anh (UK) /ˈlɪn.təl/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪn.təl/.