lipoxygenase
US/lɪˈpɑk.sɪd͡ʒ.əˌneɪs/
giọng máy của trình duyệt
lipoxygenase nghĩa là Enzym xúc tác cho sự oxi hóa các chất béo không bão hoà.
Nghĩa của lipoxygenase
Danh từ
- Enzym xúc tác cho sự oxi hóa các chất béo không bão hoà.
Dạng từ của lipoxygenase
| Số nhiều | lipoxygenases |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lipoxygenase
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
lipoxygenase nghĩa là gì?
lipoxygenase (danh từ) nghĩa là Enzym xúc tác cho sự oxi hóa các chất béo không bão hoà.
lipoxygenase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lipoxygenase: giọng Mỹ (US) /lɪˈpɑk.sɪd͡ʒ.əˌneɪs/.