TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lipoxygenase

US/lɪˈpɑk.sɪd͡ʒ.əˌneɪs/ giọng máy của trình duyệt

lipoxygenase nghĩa là Enzym xúc tác cho sự oxi hóa các chất béo không bão hoà.

Nghĩa của lipoxygenase

Danh từ

  1. Enzym xúc tác cho sự oxi hóa các chất béo không bão hoà.

Dạng từ của lipoxygenase

Số nhiềulipoxygenases

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lipoxygenase

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lipoxygenase nghĩa là gì?

lipoxygenase (danh từ) nghĩa là Enzym xúc tác cho sự oxi hóa các chất béo không bão hoà.

lipoxygenase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lipoxygenase: giọng Mỹ (US) /lɪˈpɑk.sɪd͡ʒ.əˌneɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.