TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lox

UK/lɒks/ US/lɑks/ giọng máy của trình duyệt

lox nghĩa là oxy lỏng.

Nghĩa của lox

Danh từ

  1. Hoá học Oxy lỏng.

Dạng từ của lox

Ngôi thứ ba số ítloxes
Hiện tại phân từ (-ing)loxing
Quá khứ phân từloxed
Quá khứloxed

Câu hỏi thường gặp

lox nghĩa là gì?

lox (danh từ) nghĩa là oxy lỏng.

lox phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lox: giọng Anh (UK) /lɒks/, giọng Mỹ (US) /lɑks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.