TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lipreading

giọng máy của trình duyệt

lipreading nghĩa là đọc miệng.

Nghĩa của lipreading

Danh từ

  1. Đọc miệng.

Câu hỏi thường gặp

lipreading nghĩa là gì?

lipreading (danh từ) nghĩa là đọc miệng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.