lipreading
giọng máy của trình duyệt
lipreading nghĩa là đọc miệng.
Nghĩa của lipreading
Danh từ
- Đọc miệng.
Câu hỏi thường gặp
lipreading nghĩa là gì?
lipreading (danh từ) nghĩa là đọc miệng.
lipreading nghĩa là đọc miệng.
lipreading (danh từ) nghĩa là đọc miệng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.